bone china
Danh từ (không đếm được): - Loại sứ cao cấp có chứa tro xương: "bone china" là một loại sứ mịn, cứng và trong mờ, được sản xuất bằng cách thêm tro xương động vật (thường là xương bò) vào hỗn hợp đất sét. Loại sứ này nổi tiếng với độ bền, màu trắng ngà và khả năng chống sứt mẻ tốt hơn sứ thông thường.
- (Bộ ấm trà này được làm từ sứ xương cao cấp.)
- (Cô ấy sưu tập những bức tượng nhỏ bằng sứ xương cổ.)
- (Sứ xương thường được dùng làm bộ đồ ăn trang trọng.)
- "Fine bone china": sứ xương cao cấp, thường được đánh giá cao về chất lượng.
- The museum displayed a collection of fine bone china from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập sứ xương cao cấp từ thế kỷ 18.)
- "Bone china teapot": ấm trà làm từ sứ xương, một vật dụng phổ biến trong văn hóa uống trà.
- A bone china teapot retains heat better than ordinary ceramic. (Ấm trà bằng sứ xương giữ nhiệt tốt hơn gốm thông thường.)
- Bone china (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ sản phẩm cụ thể.
- China (n): sứ (nói chung), nhưng "bone china" là một phân loại riêng biệt.
- This plate is made of china, but not bone china. (Cái đĩa này làm bằng sứ, nhưng không phải sứ xương.)
- Fine porcelain: sứ cao cấp (mặc dù không phải tất cả sứ cao cấp đều chứa tro xương).
- English porcelain: sứ Anh (vì bone china thường gắn liền với nước Anh).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bone china", nhưng có thể dùng với động từ mô tả hành động: - Make from bone china: làm bằng sứ xương. - These cups are made from bone china. (Những chiếc cốc này được làm bằng sứ xương.) - Collect bone china: sưu tập sứ xương. - She has been collecting bone china for decades. (Cô ấy đã sưu tập sứ xương trong nhiều thập kỷ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng "bone china", nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh so sánh: - As delicate as bone china: mỏng manh như sứ xương (ẩn dụ về sự tinh tế và dễ vỡ). - Her feelings are as delicate as bone china. (Cảm xúc của cô ấy mỏng manh như sứ xương.)